danh sách phòng thi
Danh sách phòng thi (Môn Tiếng Anh) kiểm tra kiến thức THPTQG 2017-2018( LẦN 2)
26/01/2018
danh sách phòng thi
Danh sách phòng thi (Môn Văn) Thi kiểm tra kiến thức THPTQG 2017-2018( lần 2)
26/01/2018
Hiện tất cả
kết quả thi đua

kết quả thi đua học kì 1

Điểm nề nếp khối 10

ĐOÀN  TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 2

 

                      TỔNG HỢP NỀ NẾP CÁC CHI ĐOÀN  NĂM HỌC 2017 –  2018        Tuần 21

Tuần……21…….Từ ngày …22…..tháng……01…… đến……28…………tháng………01………năm  2018

 

STTLớpVắngĐiểmXếp loại giờ học trong tuầnH. tượng cần nhắc nhở trong tuầnĐiểm tổng nề nếpLỗi vi phạm nề nếpTổng điểm bình quânXếp thứGVCN
9,100,1Tổng giờTKTB/YTổng điểm học tập
110C12p tính 2400292900105 100 102.551
210C20440292900105 100 102.512
310C32p2501292900102 96 9973
410C40 280292900105 100 102.513
510C50220292900105 100 102.514
610C62p260292900105 87T5: Hiệp, An muộn

Bí thư tổng hợp sai

9693
710C72p tính 22002292900102 96 9972
810C80 340292900105 93T3 Đạt muộn

Hữu phù hiệu chậm

9964
910C90 180292900105 100 102.513
Tổng K108p tính 62310326126100      25

Điểm nề nếp khối 11

ĐOÀN  TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 2

                      TỔNG HỢP NỀ NẾP CÁC CHI ĐOÀN  NĂM HỌC 2017 –  2018                 Tuần 21      

Tuần…21……….Từ ngày …22…..tháng……01…… đến……28…………tháng………01………năm  2018

STTLớpVắngĐiểmXếp loại giờ học trong tuầnH. tượng cần nhắc nhỡ trong tuầnĐiểm tổng nề nếpLỗi vi phạm nề nếpTổng điểm bình quânXếp thứGVCN
9,100,1Tổng giờTKTB/YTổng điểm học tập
111B11P200292900105 98 101.555
211B21P360292900105 96T4:lớp sinh hoạt ồn100.582
311B30220292810103 100 101.542
411B40260292900105 100 102.512
511B50160292900105 100 102.513
611B63P230292900105 94 99.5103
711B72P150292810103 96 99.593
811B84Ptính1250292900105 98 101.572
911B90300292900105 100 102.512
1011B101P không tính190292900105 98T6: Linh đi học muộn101.554
Tổng K1112P tính 8232029028820       

 

Điểm nề nếp khối 12

ĐOÀN  TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 2

                      TỔNG HỢP NỀ NẾP CÁC CHI ĐOÀN  NĂM HỌC 2017 –  2018        Tuần 21

Tuần……21…….Từ ngày ……..tháng………… đến………………tháng………………năm  2018

STTLớpVắngĐiểmXếp loại giờ học trong tuầnH. tượng cần nhắc nhỡ trong tuầnĐiểm tổng nề nếpLỗi vi phạm nề nếpTổng điểm bình quânXếp thứGVCN
9,100,1Tổng giờTKTB/YTổng điểm học tập
112A10200292900105 100 102.514
212A20220292900105 100 102.513
312A30290292900105 98T2 Linh chậm101.552
412A43p210292900105 94 99.575
512A50250292900105 100 102.512
612A62p160292900105 96 100.563
712A71p250292900105 92T3 Thảo chậm

T5 Cương, Phương chậm

 

98.5

 

10

 

3

812A81p tính 0 

19

0292900105 100 102.545
912A93p160292900105 94 99.574
1012A103p tính 2250292900105 94T5 Đăng chậm99.595
Tổng K1214p226029029000  84    

 

 

 

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *