kết quả
Điểm tổng kết học kì lớp 11B8
19/01/2018
kết quả
Điểm tổng kết học kì 1 lớp 11B10
19/01/2018
Hiện tất cả
kết quả
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH HÓABẢNG TỔNG HỢP KẾT QỦA GIÁO DỤC HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2017 – 2018
TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 2Khối 11 – Lớp 11B9 – Học kỳ 1
STTHọ và tênToánHóaSinhTinVănSửĐịaNg.ngữGDCDC.nghệTDGDQPNghềĐiểm TKHọc lựcHạnh kiểmBuổi nghỉDanh hiệuXếp hạng
(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(N.xét)(HS 1)(HS 1)(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)PKTổng(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)
1Lê Thị Lan Anh6.98.05.87.76.85.97.97.36.56.67.4Đ7.68.67.2KháTốt000HS Tiên tiến30
2Trịnh Phương Anh6.37.96.08.36.16.27.07.86.76.97.4Đ7.68.37.1T.bìnhTốt00036
3Trịnh Văn Bình6.38.26.47.15.36.28.66.06.46.18.1Đ7.18.56.9T.bìnhTốt00037
4Đoàn Thị Chinh8.58.17.47.78.48.38.68.28.87.18.0Đ7.78.88.1GiỏiTốt000Học sinh giỏi2
5Nguyễn Thị Chuyên7.57.55.86.68.27.88.17.67.29.67.4Đ7.18.77.6KháTốt000HS Tiên tiến11
6Lưu Thị Kim Cương7.27.56.46.88.28.08.68.07.38.07.4Đ7.78.57.7KháTốt000HS Tiên tiến6
7Lê Thị Dung7.37.56.37.38.36.78.37.36.47.67.9Đ7.78.17.4KháTốt000HS Tiên tiến20
8Nguyễn Bạch Dương8.17.86.57.37.27.18.07.58.07.17.4Đ7.48.57.5KháTốt000HS Tiên tiến16
9Nguyễn Xuân Đại5.46.14.96.85.85.07.96.95.97.07.9Đ6.68.76.5T.bìnhKhá00040
10Vũ Thị Thu HiềnĐ000
11Lê Thị Hiếu6.96.86.56.65.96.38.27.96.56.17.9Đ7.68.47.0KháTốt000HS Tiên tiến32
12Nguyễn Thị Hoa7.87.57.56.18.07.28.17.78.46.28.1Đ8.78.57.7KháTốt000HS Tiên tiến6
13Trương Thị Hòa6.67.17.06.96.66.88.08.17.46.27.6Đ7.38.57.2KháTốt000HS Tiên tiến30
14Trịnh Thị Hoài8.57.47.77.57.66.58.57.79.46.47.4Đ6.68.67.7KháTốt000HS Tiên tiến6
15Nguyễn Thị Hồng6.97.06.86.97.16.88.07.77.66.37.6Đ7.98.57.3KháTốt000HS Tiên tiến24
16Phạm Thị Hồng7.26.96.96.17.46.97.97.57.06.57.6Đ8.98.77.3KháTốt000HS Tiên tiến24
17Phạm Thị Hồng6.37.25.66.77.46.37.77.26.65.77.4Đ7.48.56.9T.bìnhTốt00037
18Trịnh Thị Huế7.37.17.47.07.36.48.47.98.55.57.4Đ7.48.87.4KháTốt000HS Tiên tiến20
19Bùi Quốc Hùng6.56.06.28.15.55.17.97.15.77.17.6Đ7.38.36.8KháTốt000HS Tiên tiến33
20Đoàn Thị Lan Hương7.97.87.25.96.26.58.18.08.47.38.0Đ8.38.87.6KháTốt000HS Tiên tiến11
21Lưu Thị Lan Hương6.66.66.36.36.07.37.97.35.56.97.4Đ6.38.56.8KháTốt000HS Tiên tiến33
22Nguyễn Thị Lan7.07.17.06.86.96.18.38.07.97.17.9Đ7.99.07.5KháTốt000HS Tiên tiến16
23Phạm Thị Liên7.17.06.96.87.46.27.78.25.76.98.0Đ8.68.77.3KháTốt000HS Tiên tiến24
24Lê Thị Linh7.17.06.96.47.37.27.97.56.48.08.0Đ8.38.67.4KháTốt000HS Tiên tiến20
25Nguyễn Thị Mai Linh9.17.58.47.88.07.67.87.99.27.97.9Đ8.48.58.2GiỏiTốt000Học sinh giỏi1
26Nguyễn Thị Thanh Mai7.96.86.27.07.36.67.27.27.06.87.4Đ8.38.77.3KháTốt000HS Tiên tiến24
27Lưu Thị Nhài7.47.26.47.87.37.18.67.67.75.97.7Đ7.18.57.4KháTốt000HS Tiên tiến20
28Phạm Thị Nhung7.47.56.87.18.26.56.97.68.08.28.1Đ8.68.57.6KháTốt000HS Tiên tiến11
29Trịnh Thị Hồng Nhung7.67.56.96.47.57.48.17.88.16.87.7Đ9.08.87.7KháTốt000HS Tiên tiến6
30Bùi Thị Như6.86.47.76.67.27.07.78.77.57.07.6Đ8.78.87.5KháTốt000HS Tiên tiến16
31Lê Thị Minh Phương7.57.46.56.97.26.87.86.77.36.77.4Đ8.98.37.3KháTốt000HS Tiên tiến24
32Nguyễn Thị Phượng7.08.16.67.37.76.87.77.78.67.47.6Đ7.98.67.6KháTốt000HS Tiên tiến11
33Lê Thị Thủy7.18.06.56.46.47.08.17.47.17.17.4Đ8.48.67.3KháTốt000HS Tiên tiến24
34Phạm Văn Tình7.47.86.37.26.96.77.97.27.17.97.7Đ8.48.67.5KháTốt000HS Tiên tiến16
35Lê Thị Trang8.57.87.37.47.76.47.98.28.66.67.7Đ8.48.87.8KháTốt000HS Tiên tiến4
36Mai Thị Trang9.18.18.07.87.87.16.88.28.57.98.1Đ8.48.88.0GiỏiTốt000Học sinh giỏi3
37Nguyễn Thị Huyền Trang7.67.67.07.48.47.28.07.97.06.87.4Đ8.48.77.6KháTốt000HS Tiên tiến11
38Nguyễn Văn Trường8.27.87.57.27.57.58.07.89.46.87.6Đ7.38.77.8KháTốt000HS Tiên tiến4
39Nguyễn Thị Cẩm Tú8.07.66.97.97.76.77.99.06.67.17.4Đ8.98.77.7KháTốt000HS Tiên tiến6
40Trịnh Văn Tuấn5.87.66.27.36.34.57.37.65.37.57.4Đ7.78.56.8T.bìnhTốt00039
41Mai Văn Tùng6.48.37.47.97.65.87.36.97.36.68.1Đ8.98.77.5T.bìnhKhá00035

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *