kết quả
Điểm tổng kết học kì 1 lớp 10C6
19/01/2018
kết quả
Điểm tổng kết học kì 1 lớp 10C8
19/01/2018
Hiện tất cả
kết quả
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH HÓABẢNG TỔNG HỢP KẾT QỦA GIÁO DỤC HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2017 – 2018
TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 2Khối 10 – Lớp 10C7 – Học kỳ 1
STTHọ và tênToánHóaSinhTinVănSửĐịaNg.ngữGDCDC.nghệTDGDQPĐiểm TKHọc lựcHạnh kiểmBuổi nghỉDanh hiệuXếp hạng
(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(N.xét)(HS 1)(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)PKTổng(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)
1Lê Hữu Thế Anh5.76.85.37.45.84.24.97.06.74.97.1Đ6.46.0T.bìnhKhá30325
2Nguyễn Tuấn Anh5.04.54.85.84.43.94.36.24.95.16.9Đ6.05.2T.bìnhKhá00036
3Đỗ Thị Thanh Bình7.36.86.47.36.47.96.97.75.97.57.6Đ7.17.1KháTốt202HS Tiên tiến4
4Nguyễn Văn Bình6.05.95.46.57.67.56.16.55.37.18.1Đ7.16.6KháTốt000HS Tiên tiến12
5Lê Thị Minh Chính5.65.85.46.33.55.04.95.34.47.36.8Đ6.35.6T.bìnhTốt00032
6Lê Đắc Duẫn5.15.34.55.14.04.75.55.45.15.96.4Đ6.95.3T.bìnhTốt00035
7Phạm Đức Dũng7.46.48.07.35.66.26.77.37.05.67.1Đ6.36.7KháTốt101HS Tiên tiến10
8Lê Thị Duyên6.56.25.16.96.36.26.36.15.67.17.9Đ7.36.5KháTốt000HS Tiên tiến13
9Lưu Ngọc Đại7.96.16.96.14.64.95.56.47.76.66.6Đ5.06.2T.bìnhKhá20222
10Nguyễn Trung Đức6.96.26.36.65.67.26.37.27.66.37.8Đ7.46.8KháTốt000HS Tiên tiến9
11Hoàng Thị Hà7.46.06.47.35.57.87.36.86.08.07.4Đ8.17.0KháTốt000HS Tiên tiến6
12Lê Thị Nguyệt Hà5.66.75.16.36.36.34.76.46.56.37.0Đ8.16.3T.bìnhTốt30317
13Nguyễn Thiện Hải5.65.46.76.65.15.05.45.75.65.96.1Đ6.45.8T.bìnhKhá00030
14Vũ Văn Hải4.75.56.26.35.34.15.14.74.73.36.6Đ6.65.3YếuT.bình20238
15Nguyễn Thị Hằng6.65.95.76.64.76.76.45.87.26.37.0Đ7.16.3T.bìnhTốt00017
16Nguyễn Thị Hằng5.87.85.97.16.67.47.16.76.96.88.0Đ6.36.9KháTốt000HS Tiên tiến8
17Lê Công Việt Hoàng7.06.35.86.13.75.56.95.56.95.66.8Đ6.06.0T.bìnhKhá00025
18Vũ Văn Hoàng5.54.95.74.94.83.45.55.44.76.35.4Đ6.95.3YếuT.bình30338
19Nguyễn Thị Hòe6.26.25.96.94.36.05.46.85.77.17.9Đ6.46.2T.bìnhTốt00019
20Lê Thị Kim Liên6.26.36.77.94.47.26.67.97.06.87.6Đ5.76.7T.bìnhKhá10116
21Lê Thị Linh6.27.05.37.45.16.86.47.76.06.97.9Đ7.66.7KháTốt101HS Tiên tiến10
22Lê Thị Linh6.46.25.46.85.47.35.97.05.86.47.9Đ8.06.5KháTốt000HS Tiên tiến13
23Trịnh Thị Lương5.55.95.36.45.25.05.75.14.94.95.8Đ5.45.4T.bìnhKhá10134
24Nguyễn Văn Nam5.26.25.35.55.05.75.66.74.85.57.1Đ5.75.7T.bìnhYếu10131
25Trịnh Thị Nga7.27.85.77.15.97.67.98.47.47.77.9Đ7.07.3KháTốt101HS Tiên tiến2
26Lê Thị Hồng Ngọc5.95.65.76.54.86.45.86.05.26.77.3Đ6.96.1T.bìnhTốt10123
27Trần Thị Nhung5.55.55.95.54.56.06.16.36.96.87.8Đ7.16.2T.bìnhTốt00019
28Nguyễn Ánh Như7.86.56.46.95.57.36.58.16.87.47.9Đ6.97.0KháTốt000HS Tiên tiến6
29Lê Thị Phượng6.37.16.86.96.77.07.17.68.18.37.6Đ7.97.3KháTốt000HS Tiên tiến2
30Nguyễn Văn Tài6.15.96.76.33.95.36.16.76.55.87.4Đ6.66.1T.bìnhT.bình00024
31Trịnh Văn Thái6.04.66.76.85.06.06.86.16.55.36.9Đ5.66.0T.bìnhKhá00025
32Vũ Thị Thanh6.36.96.27.35.37.37.87.46.77.47.9Đ8.47.1KháTốt000HS Tiên tiến4
33Trịnh Hồng Thành4.66.26.26.04.14.87.45.14.56.16.8Đ6.45.7YếuT.bình20237
34Trần Quốc Triệu5.14.85.05.64.44.85.46.25.95.86.1Đ7.15.5T.bìnhKhá00033
35Lê Đình Trình6.36.05.86.84.15.65.65.64.06.27.0Đ6.45.8T.bìnhTốt10129
36Lê Xuân Trường5.85.56.46.44.56.15.07.26.36.57.0Đ7.46.2T.bìnhTốt00019
37Nguyễn Thuận Tú5.05.45.05.86.15.65.76.05.06.87.1Đ7.35.9T.bìnhTốt20228
38Nguyễn Thị Tuyết7.77.27.28.56.57.88.07.48.69.37.9Đ7.37.8KháTốt303HS Tiên tiến1
39Nguyễn Thị Tươi6.55.45.56.55.86.86.87.46.07.57.3Đ6.06.5KháTốt000HS Tiên tiến13

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *