kết quả
Điểm tổng kết học kì 1 lớp 10C3
19/01/2018
kết quả
Điểm tổng kết học kì 1 lớp 10C5
19/01/2018
Hiện tất cả
kết quả
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH HÓABẢNG TỔNG HỢP KẾT QỦA GIÁO DỤC HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2017 – 2018
TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 2Khối 10 – Lớp 10C4 – Học kỳ 1
STTHọ và tênToánHóaSinhTinVănSửĐịaNg.ngữGDCDC.nghệTDGDQPĐiểm TKHọc lựcHạnh kiểmBuổi nghỉDanh hiệuXếp hạng
(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(HS 1)(N.xét)(HS 1)(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)PKTổng(Học kỳ 1)(Học kỳ 1)
1Hà Thị Phương Anh6.66.07.06.35.46.87.16.87.16.66.9Đ6.36.6KháT.bình00034
2Hoàng Thị Mai Anh6.15.77.17.86.06.25.97.07.57.67.5Đ6.16.7T.bìnhTốt00036
3Trịnh Thị Ngọc Ánh8.36.57.67.67.98.18.38.29.38.27.9Đ8.98.1GiỏiTốt000Học sinh giỏi1
4Lê Thị Cảnh6.06.67.06.55.36.46.36.36.06.97.5Đ6.06.4T.bìnhT.bình00040
5Lê Hữu Cường8.07.67.76.45.35.87.56.37.17.58.4Đ7.37.1KháTốt000HS Tiên tiến22
6Nguyễn Thị Diệu7.46.58.06.66.47.18.57.27.58.38.2Đ8.77.5KháTốt000HS Tiên tiến9
7Nguyễn Thị Kim Dung5.25.86.76.55.37.18.27.24.67.17.9Đ8.16.6T.bìnhTốt00037
8Lê Thị Thùy Dương7.15.37.76.86.46.77.67.17.17.88.2Đ8.07.2KháTốt000HS Tiên tiến20
9Trịnh Thị Dương8.16.27.37.16.57.07.67.25.78.08.5Đ8.67.3KháTốt000HS Tiên tiến12
10Trịnh Thị Thùy Dương7.66.77.07.36.66.77.07.68.37.97.3Đ7.07.3KháTốt000HS Tiên tiến12
11Nguyễn Văn Đức000
12Nguyễn Thị Hải6.25.77.66.96.26.86.76.86.57.47.7Đ8.46.9KháTốt000HS Tiên tiến29
13Nguyễn Văn Hải7.37.67.96.17.15.46.35.96.37.37.0Đ7.76.8KháTốt000HS Tiên tiến30
14Trịnh Thị Hảo7.36.07.56.97.57.27.77.67.47.17.4Đ8.17.3KháTốt202HS Tiên tiến12
15Trịnh Thị Hiền8.66.88.87.87.17.27.78.27.07.78.1Đ7.17.7KháTốt000HS Tiên tiến4
16Vũ Thị Hiền6.86.38.37.06.47.78.17.67.08.37.3Đ6.77.3KháTốt000HS Tiên tiến12
17Lê Văn Hiệp9.29.28.78.38.25.77.78.27.37.37.4Đ7.67.9KháTốt000HS Tiên tiến2
18Nguyễn Văn Hoàng9.07.08.27.88.17.68.18.06.08.28.0Đ7.07.8KháTốt000HS Tiên tiến3
19Lưu Thị Ngọc Huyền7.56.96.76.86.34.86.97.47.57.67.4Đ6.16.8T.bìnhYếu00035
20Nguyễn Hữu Hưng6.54.87.76.35.55.97.15.95.36.47.0Đ6.46.2T.bìnhTốt00044
21Lê Thị Lan Hương7.87.37.57.37.28.08.37.67.58.17.8Đ7.77.7KháTốt000HS Tiên tiến4
22Phạm Thị Hường7.77.07.47.16.17.38.46.77.17.77.4Đ8.17.3KháTốt000HS Tiên tiến12
23Lưu Ngọc Khiêm7.75.97.36.66.15.57.26.45.07.37.1Đ6.46.5KháTốt000HS Tiên tiến32
24Trịnh Thị Lê7.17.37.66.96.15.68.07.77.27.36.9Đ8.17.2KháYếu10133
25Phạm Thị Linh5.76.36.76.45.95.97.05.46.06.48.6Đ6.46.4T.bìnhTốt00039
26Lê Thị Minh6.05.96.66.54.86.05.46.66.86.77.6Đ6.66.3T.bìnhTốt00042
27Hoàng Thị Yến Ngọc7.45.77.66.66.56.57.77.16.67.87.8Đ7.37.1KháTốt000HS Tiên tiến22
28Nguyễn Thị Bích Ngọc7.77.48.07.06.77.67.98.67.57.88.6Đ8.17.7KháTốt000HS Tiên tiến4
29Ngô Thị Nhung5.86.07.15.96.14.88.14.76.46.67.1Đ8.06.4T.bìnhT.bình00040
30Nguyễn Thị Nhung6.95.86.97.16.16.27.96.97.47.48.4Đ8.07.1KháTốt000HS Tiên tiến22
31Trịnh Hồng Nhung7.56.57.36.16.67.17.16.89.57.86.9Đ6.97.2KháTốt000HS Tiên tiến20
32Nguyễn Thị Quỳnh6.96.27.77.36.47.58.07.77.88.48.0Đ7.97.5KháTốt000HS Tiên tiến9
33Trịnh Bá Thành6.15.98.25.35.25.07.16.45.96.27.4Đ7.36.3T.bìnhKhá00043
34Lê Thị Thảo6.66.28.06.46.06.86.86.27.07.58.3Đ8.37.0KháTốt000HS Tiên tiến28
35Thiều Thị Thảo8.18.18.06.86.57.57.87.96.58.37.3Đ7.67.5KháTốt000HS Tiên tiến9
36Lê Thị Thoa6.77.07.46.96.56.97.98.26.88.18.0Đ6.77.3KháTốt000HS Tiên tiến12
37Trịnh Thị Thu7.06.27.06.36.76.87.36.97.66.78.4Đ8.17.1KháTốt000HS Tiên tiến22
38Lại Văn Tiến5.96.88.06.56.75.86.55.95.57.46.5Đ7.46.6T.bìnhTốt00037
39Phạm Thị Tình7.46.78.07.77.17.38.18.37.67.97.9Đ8.37.7KháTốt000HS Tiên tiến4
40Cáp Thị Thùy Trang6.37.16.66.96.06.96.76.96.37.07.3Đ7.16.8KháTốt000HS Tiên tiến30
41Phạm Thị Trang7.17.07.47.36.57.07.86.87.27.68.0Đ7.77.3KháTốt000HS Tiên tiến12
42Lê Thị Tuyết7.47.68.06.95.16.77.88.27.07.97.9Đ7.47.3KháTốt000HS Tiên tiến12
43Trần Thị Tố Uyên7.06.77.57.26.46.77.47.45.97.87.5Đ7.47.1KháTốt000HS Tiên tiến22
44Lê Thị Vân7.86.37.57.67.07.18.27.67.88.27.5Đ8.17.6KháTốt000HS Tiên tiến8
45Trịnh Mai Vy6.75.97.66.65.97.08.37.56.77.47.9Đ7.17.1KháTốt000HS Tiên tiến22

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *